Butanediol Dimethacrylate vs Polyurethane-11

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Polyurethane-11

POLYURETHANE-11

Tên tiếng ViệtButanediol DimethacrylatePolyurethane-11
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững, cải thiện độ tuổi thọ của sản phẩm
  • Tăng cường độ dẻo dai và mềm mại cho da, giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện khả năng giữ nước và giữ độ ẩm của sản phẩm
  • Tạo kết cấu mịn màng, gia tăng hiệu quả che phủ trong các sản phẩm trang điểm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô
  • Có khả năng gây tắc lỗ chân lông ở da nhạy cảm hoặc da mụn nếu sử dụng quá liều lượng
  • Có thể gây kích ứng da nhẹ ở một số người có da nhạy cảm
  • Cần rửa sạch kỹ lưỡng vì lớp màng có thể tích tụ nếu không vệ sinh hàng ngày