Butanediol Dimethacrylate vs PPG-10-Ceteareth-20 (Cetearyl Alcohol Ethoxylate Propoxylate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

PPG-10-Ceteareth-20 (Cetearyl Alcohol Ethoxylate Propoxylate)

PPG-10-CETEARETH-20

Tên tiếng ViệtButanediol DimethacrylatePPG-10-Ceteareth-20 (Cetearyl Alcohol Ethoxylate Propoxylate)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn
Kích ứng3/51/5
Công dụngNhũ hoá
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Nhũ hóa hiệu quả, giúp hòa trộn thành phần dầu và nước một cách ổn định
  • Cải thiện kết cấu và khả năng lan toả của sản phẩm
  • An toàn cho da nhạy cảm và không gây kích ứng ở nồng độ sử dụng bình thường
  • Giúp tăng độ ổn định của công thức, kéo dài tuổi thọ của sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở nồng độ cao hoặc với những người da rất nhạy cảm
  • Có khả năng để lại cảm giác dính trên da nếu sử dụng quá liều