Butanediol Dimethacrylate vs Rượu butan thứ cấp

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Công thức phân tử

C4H10O

Khối lượng phân tử

74.12 g/mol

CAS

78-92-2

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Rượu butan thứ cấp

SEC-BUTYL ALCOHOL

Tên tiếng ViệtButanediol DimethacrylateRượu butan thứ cấp
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng3/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Dung môi hiệu quả giúp hòa tan các thành phần hoạt chất khó tan
  • Cải thiện khả năng thẩm thấu và độ tiếp xúc của sản phẩm với da
  • Giúp sản phẩm khô nhanh tạo cảm giác tươi mát trên da
  • Điều hòa độ nhớt công thức giúp kết cấu sản phẩm mịn màng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng thường xuyên hoặc ở nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm hoặc trong các điều kiện đặc biệt
  • Sự bay hơi nhanh có thể dẫn đến sự khô hạn da nếu không kèm theo dưỡng ẩm