Butanediol Dimethacrylate vs Copolymer Natri Acrylate/Methacryloylethyl Phosphate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

🧪

Chưa có ảnh

CAS

1427037-93-1

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Copolymer Natri Acrylate/Methacryloylethyl Phosphate

SODIUM ACRYLATES/METHACRYLOYLETHYL PHOSPHATE COPOLYMER

Tên tiếng ViệtButanediol DimethacrylateCopolymer Natri Acrylate/Methacryloylethyl Phosphate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn0/5
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Ngăn ngừa hình thành mảng bám trên răng và nướu
  • Tạo lớp film bảo vệ trên bề mặt niêm mạc miệng
  • Kiểm soát vi khuẩn gây sâu răng
  • An toàn với mô mềm miệng nhạy cảm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ quá cao hoặc dùng quá thường xuyên
  • Không nên nuốt vào nếu dùng trong kem đánh răng hoặc nước súc miệng
  • Hiếm gặp nhưng có thể gây phản ứng dị ứng ở những người nhạy cảm với polymer tổng hợp