Butanediol Dimethacrylate vs Sodium PEG-4 PEI-6 Phosphonate (Chất phức hợp kim loại)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Sodium PEG-4 PEI-6 Phosphonate (Chất phức hợp kim loại)

SODIUM PEG-4 PEI-6 PHOSPHONATE

Tên tiếng ViệtButanediol DimethacrylateSodium PEG-4 PEI-6 Phosphonate (Chất phức hợp kim loại)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Ngăn chặn sự oxy hóa do kim loại gây ra, giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm
  • Ổn định công thức và giữ nguyên tính chất của các thành phần hoạt tính
  • Giảm thiểu tình trạng tăng sản lượng nhờn do sự xáo trộn của kim loại nặng
  • Tương thích tốt với hầu hết các thành phần skincare và không gây mùi lạ
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô
  • Nếu nồng độ quá cao có thể gây khô da hoặc cảm giác căng da nhẹ
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm hoặc bị tổn thương