Butanediol Dimethacrylate vs Steareth-60 Cetyl Ether (Chất kiểm soát độ nhớt dạng ether)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Steareth-60 Cetyl Ether (Chất kiểm soát độ nhớt dạng ether)

STEARETH-60 CETYL ETHER

Tên tiếng ViệtButanediol DimethacrylateSteareth-60 Cetyl Ether (Chất kiểm soát độ nhớt dạng ether)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn1/5
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Kiểm soát độ nhớt và cải thiện kết cấu sản phẩm
  • Tăng khả năng ổn định nhũ tương nước-dầu
  • Làm mềm và mịn màng công thức mỹ phẩm
  • Giúp sản phẩm trải dịu và hấp thụ tốt hơn
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô
  • Có thể gây kích ứng ở da rất nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người da dị ứng với ethoxylated compounds nên thử patch test trước