Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) vs Stearate nhôm (Aluminum Stearate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C22H40O4

Khối lượng phân tử

368.5 g/mol

Công thức phân tử

C54H105AlO6

Khối lượng phân tử

877.4 g/mol

CAS

7047-84-9

Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)

1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE

Stearate nhôm (Aluminum Stearate)

ALUMINUM STEARATE

Tên tiếng ViệtCyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)Stearate nhôm (Aluminum Stearate)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/104/10
Gây mụn2/52/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngChất tạo màu
Lợi ích
  • Giúp làm sáng da và cải thiện độ rạng rỡ tự nhiên
  • Cải thiện cảm giác mềm mại và độ mịn của da
  • Tăng cường khả năng hòa tan của các chất hoạt động khác
  • Hỗ trợ ổn định công thức mỹ phẩm lâu dài
  • Ổn định nhũ tương và tăng độ bền của công thức
  • Kiểm soát độ nhớt và cải thiện kết cấu sản phẩm
  • Chống caking trong các sản phẩm bột, tăng khả năng thoa
  • Cải thiện độ mịn và sự phân tán đều của pigment
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Khả năng gây mụn ở da dầu nếu sử dụng quá liều
  • Dữ liệu an toàn lâu dài trên da người còn hạn chế, cần tiêu thụ cẩn thận
  • Có tiềm năng gây tắc lỗ chân lông ở da nhạy cảm khi sử dụng với nồng độ cao
  • Có thể để lại cảm giác bí bách nếu sử dụng quá nhiều trong công thức
  • Một số người có thể gặp phản ứng kích ứng nhẹ tùy thuộc vào độ nhạy da cá nhân