Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) vs Ethyl Ether (Diethyl Ether)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C22H40O4

Khối lượng phân tử

368.5 g/mol

Công thức phân tử

C4H10O

Khối lượng phân tử

74.12 g/mol

CAS

60-29-7

Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)

1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE

Ethyl Ether (Diethyl Ether)

ETHYL ETHER

Tên tiếng ViệtCyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)Ethyl Ether (Diethyl Ether)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/105/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng2/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Giúp làm sáng da và cải thiện độ rạng rỡ tự nhiên
  • Cải thiện cảm giác mềm mại và độ mịn của da
  • Tăng cường khả năng hòa tan của các chất hoạt động khác
  • Hỗ trợ ổn định công thức mỹ phẩm lâu dài
  • Dung môi hiệu quả - hòa tan các thành phần lipophilic khó tan trong nước
  • Khô thoáng nhanh - tính chất bay hơi cao giúp sản phẩm khô nhanh không để lại dư lượng
  • Thẩm thấu sâu - giúp các hoạt chất khác đi sâu vào da hiệu quả hơn
  • Không gây mụn - không làm tắc lỗ chân lông, an toàn với da dầu
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Khả năng gây mụn ở da dầu nếu sử dụng quá liều
  • Dữ liệu an toàn lâu dài trên da người còn hạn chế, cần tiêu thụ cẩn thận
  • Gây kích ứng da - có thể gây đỏ, ngứa hoặc cảm giác nóng rát ở da nhạy cảm khi nồng độ cao
  • Tính chất bay hơi mạnh - có thể gây khô da và phá vỡ độ ẩm nếu sử dụng lâu dài
  • Mùi mạnh và không dễ chịu - có thể gây khó chịu cho người sử dụng
  • Hạn chế sử dụng ở mức cao - không được phép vượt quá nồng độ cho phép theo quy định