Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) vs Isobornyl Dipropylene Glycol Ethers (Chất ether glycol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C22H40O4

Khối lượng phân tử

368.5 g/mol

CAS

958872-63-4

Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)

1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE

Isobornyl Dipropylene Glycol Ethers (Chất ether glycol)

ISOBORNYL DIPROPYLENE GLYCOL ETHERS

Tên tiếng ViệtCyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)Isobornyl Dipropylene Glycol Ethers (Chất ether glycol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/103/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Giúp làm sáng da và cải thiện độ rạng rỡ tự nhiên
  • Cải thiện cảm giác mềm mại và độ mịn của da
  • Tăng cường khả năng hòa tan của các chất hoạt động khác
  • Hỗ trợ ổn định công thức mỹ phẩm lâu dài
  • Ổn định nhũ tương và kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm
  • Giảm bọt hiệu quả, cải thiện kết cấu sản phẩm
  • Hoạt động như dung môi, giúp hòa tan các thành phần hoạt chất khác
  • Điều chỉnh độ nhớt và cảm giác sử dụng trên da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Khả năng gây mụn ở da dầu nếu sử dụng quá liều
  • Dữ liệu an toàn lâu dài trên da người còn hạn chế, cần tiêu thụ cẩn thận
  • Ở nồng độ cao có thể gây cảm giác khô cho một số loại da
  • Có thể gây phản ứng dị ứng hiếm gặp ở những người nhạy cảm với các chất ether
  • Không được khuyến nghị sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ sơ sinh