Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) vs Axit Maléic
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C22H40O4
Khối lượng phân tử
368.5 g/mol
Công thức phân tử
C4H4O4
Khối lượng phân tử
116.07 g/mol
CAS
110-16-7
| Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) 1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE | Axit Maléic MALEIC ACID | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) | Axit Maléic |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 3/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 2/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | 3/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) vs ascorbic-acidCyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) vs niacinamideCyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) vs glycerinAxit Maléic vs sodium-hydroxideAxit Maléic vs glycerinAxit Maléic vs panthenol