Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) vs Kali persulfat (Dipotassium peroxodisulfate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C22H40O4

Khối lượng phân tử

368.5 g/mol

Công thức phân tử

K2O8S2

Khối lượng phân tử

270.33 g/mol

CAS

7727-21-1

Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)

1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE

Kali persulfat (Dipotassium peroxodisulfate)

POTASSIUM PERSULFATE

Tên tiếng ViệtCyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)Kali persulfat (Dipotassium peroxodisulfate)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/107/10
Gây mụn2/5
Kích ứng2/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Giúp làm sáng da và cải thiện độ rạng rỡ tự nhiên
  • Cải thiện cảm giác mềm mại và độ mịn của da
  • Tăng cường khả năng hòa tan của các chất hoạt động khác
  • Hỗ trợ ổn định công thức mỹ phẩm lâu dài
  • Tẩy tóc hiệu quả với khả năng oxy hóa mạnh
  • Giúp loại bỏ màu sắc từ tóc một cách nhanh chóng
  • Công thức dạng bột dễ kiểm soát liều lượng
  • Thích hợp cho các ứng dụng chuyên nghiệp trong salon
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Khả năng gây mụn ở da dầu nếu sử dụng quá liều
  • Dữ liệu an toàn lâu dài trên da người còn hạn chế, cần tiêu thụ cẩn thận
  • Có thể gây kích ứng da mạnh, đặc biệt ở da nhạy cảm
  • Nguy hiểm nếu tiếp xúc trực tiếp với da hoặc mắt chưa trộn lẫn
  • Có thể làm yếu, khô và hư tổn tóc nếu sử dụng thường xuyên
  • Yêu cầu sử dụng trong môi trường tốt thông thoáng do khí oxygen phát sinh
  • Không an toàn cho trẻ em và yêu cầu hướng dẫn chuyên nghiệp