Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) vs Copolymer Natri Acrylate/Methacryloylethyl Phosphate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C22H40O4

Khối lượng phân tử

368.5 g/mol

🧪

Chưa có ảnh

CAS

1427037-93-1

Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)

1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE

Copolymer Natri Acrylate/Methacryloylethyl Phosphate

SODIUM ACRYLATES/METHACRYLOYLETHYL PHOSPHATE COPOLYMER

Tên tiếng ViệtCyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)Copolymer Natri Acrylate/Methacryloylethyl Phosphate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Giúp làm sáng da và cải thiện độ rạng rỡ tự nhiên
  • Cải thiện cảm giác mềm mại và độ mịn của da
  • Tăng cường khả năng hòa tan của các chất hoạt động khác
  • Hỗ trợ ổn định công thức mỹ phẩm lâu dài
  • Ngăn ngừa hình thành mảng bám trên răng và nướu
  • Tạo lớp film bảo vệ trên bề mặt niêm mạc miệng
  • Kiểm soát vi khuẩn gây sâu răng
  • An toàn với mô mềm miệng nhạy cảm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Khả năng gây mụn ở da dầu nếu sử dụng quá liều
  • Dữ liệu an toàn lâu dài trên da người còn hạn chế, cần tiêu thụ cẩn thận
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ quá cao hoặc dùng quá thường xuyên
  • Không nên nuốt vào nếu dùng trong kem đánh răng hoặc nước súc miệng
  • Hiếm gặp nhưng có thể gây phản ứng dị ứng ở những người nhạy cảm với polymer tổng hợp