Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) vs Acetate t-butyl (dung môi acetate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C22H40O4

Khối lượng phân tử

368.5 g/mol

Công thức phân tử

C6H12O2

Khối lượng phân tử

116.16 g/mol

CAS

540-88-5

Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)

1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE

Acetate t-butyl (dung môi acetate)

T-BUTYL ACETATE

Tên tiếng ViệtCyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)Acetate t-butyl (dung môi acetate)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/103/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Giúp làm sáng da và cải thiện độ rạng rỡ tự nhiên
  • Cải thiện cảm giác mềm mại và độ mịn của da
  • Tăng cường khả năng hòa tan của các chất hoạt động khác
  • Hỗ trợ ổn định công thức mỹ phẩm lâu dài
  • Hòa tan và dung hòa các thành phần không tan trong nước
  • Tạo độ thẩm thấu cao, giúp các hoạt chất thâm nhập da tốt hơn
  • Bay hơi nhanh, mang lại cảm giác thoáng nhẹ, không bết dính
  • Cải thiện độ bền bỏ và khả năng trứng bốc hơi của sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Khả năng gây mụn ở da dầu nếu sử dụng quá liều
  • Dữ liệu an toàn lâu dài trên da người còn hạn chế, cần tiêu thụ cẩn thận
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng với nồng độ cao hoặc quá thường xuyên
  • Người da nhạy cảm nên kiểm tra trước khi sử dụng rộng rãi
  • Không nên hít phải mùi hoặc tiếp xúc với mắt