Hexamethylene Diisocyanate (HDI) vs 2-Amino-4-Hydroxyethylaminoanisole Sulfate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H12N2O2

Khối lượng phân tử

168.19 g/mol

CAS

822-06-0

Công thức phân tử

C9H16N2O6S

Khối lượng phân tử

280.30 g/mol

CAS

83763-48-8

Hexamethylene Diisocyanate (HDI)

1,6-HEXAMETHYLENE DIISOCYANATE

2-Amino-4-Hydroxyethylaminoanisole Sulfate

2-AMINO-4-HYDROXYETHYLAMINOANISOLE SULFATE

Tên tiếng ViệtHexamethylene Diisocyanate (HDI)2-Amino-4-Hydroxyethylaminoanisole Sulfate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score7/107/10
Gây mụn
Kích ứng4/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ bền vững và chống thấm trên da
  • Giúp tăng độ bám dính của các thành phần khác
  • Hỗ trợ công nghệ polyurethane tiên tiến trong cosmetic
  • Cải thiện tính ổn định của công thức sản phẩm
  • Cung cấp màu sắc tóc bền vững và đồng đều
  • Khả năng thâm nhập tốt vào cấu trúc cortex của tóc
  • Tạo màu sắc phong phú với độ bão hòa cao
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da nếu tiếp xúc trực tiếp ở nồng độ cao
  • Có thể gây dị ứng hoặc phản ứng nhạy cảm ở những người nhạy cảm
  • Cần đảm bảo an toàn hóa học chặt chẽ trong công thức (phải được trung hòa hoàn toàn)
  • Có thể gây kích ứng da đầu và da nhạy cảm ở một số người
  • Cần kiểm tra dị ứng trước khi sử dụng do chứa các hợp chất hóa học mạnh
  • Có thể gây tổn thương tóc nếu để quá lâu hoặc sử dụng quá thường xuyên
  • Một số nghiên cứu cảnh báo về khả năng gây độc tính tiềm ẩn với việc sử dụng lâu dài