Hexamethylene Diisocyanate (HDI) vs Nhôm oxit (Alumina)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H12N2O2

Khối lượng phân tử

168.19 g/mol

CAS

822-06-0

Công thức phân tử

Al2O3

Khối lượng phân tử

101.961 g/mol

CAS

1344-28-1

Hexamethylene Diisocyanate (HDI)

1,6-HEXAMETHYLENE DIISOCYANATE

Nhôm oxit (Alumina)

ALUMINA

Tên tiếng ViệtHexamethylene Diisocyanate (HDI)Nhôm oxit (Alumina)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score7/102/10
Gây mụn0/5
Kích ứng4/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ bền vững và chống thấm trên da
  • Giúp tăng độ bám dính của các thành phần khác
  • Hỗ trợ công nghệ polyurethane tiên tiến trong cosmetic
  • Cải thiện tính ổn định của công thức sản phẩm
  • Loại bỏ tế bào chết nhẹ nhàng mà không gây kích ứng quá mức
  • Hấp thụ dầu nhờn và kiểm soát độ bóng của da
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm và tăng độ ổn định
  • Làm mịn bề mặt da và tạo cảm giác mềm mịn
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da nếu tiếp xúc trực tiếp ở nồng độ cao
  • Có thể gây dị ứng hoặc phản ứng nhạy cảm ở những người nhạy cảm
  • Cần đảm bảo an toàn hóa học chặt chẽ trong công thức (phải được trung hòa hoàn toàn)
  • Có thể gây kích ứng nếu sử dụng quá thường xuyên hoặc với nồng độ cao, đặc biệt trên da nhạy cảm
  • Tính mài mòn của nó có thể làm tổn thương da nếu kết hợp với các sản phẩm exfoliant khác
  • Có thể gây khô da nếu lạm dụng, cần cân bằng với độ ẩm