Hexamethylene Diisocyanate (HDI) vs Nhôm Behenate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H12N2O2

Khối lượng phân tử

168.19 g/mol

CAS

822-06-0

Công thức phân tử

C66H129AlO6

Khối lượng phân tử

1045.7 g/mol

CAS

18990-72-2

Hexamethylene Diisocyanate (HDI)

1,6-HEXAMETHYLENE DIISOCYANATE

Nhôm Behenate

ALUMINUM BEHENATE

Tên tiếng ViệtHexamethylene Diisocyanate (HDI)Nhôm Behenate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score7/102/10
Gây mụn2/5
Kích ứng4/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ bền vững và chống thấm trên da
  • Giúp tăng độ bám dính của các thành phần khác
  • Hỗ trợ công nghệ polyurethane tiên tiến trong cosmetic
  • Cải thiện tính ổn định của công thức sản phẩm
  • Ổn định nhũ tương, giúp dầu và nước không tách biệt
  • Kiểm soát độ nhớt tạo ra kết cấu mịn và dễ sử dụng
  • Ngăn chặn hiện tượng caking, đảm bảo lớp phủ đều
  • Tăng cường độ bền màu và lâu trôi của trang điểm
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da nếu tiếp xúc trực tiếp ở nồng độ cao
  • Có thể gây dị ứng hoặc phản ứng nhạy cảm ở những người nhạy cảm
  • Cần đảm bảo an toàn hóa học chặt chẽ trong công thức (phải được trung hòa hoàn toàn)
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở da nhạy cảm hoặc da dầu
  • Nên hạn chế sử dụng hàng ngày trên vùng mặt dễ mụn
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy sạch kỹ lưỡng