Hexamethylene Diisocyanate (HDI) vs Silicat Nhôm Sắt

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H12N2O2

Khối lượng phân tử

168.19 g/mol

CAS

822-06-0

Hexamethylene Diisocyanate (HDI)

1,6-HEXAMETHYLENE DIISOCYANATE

Silicat Nhôm Sắt

ALUMINUM IRON SILICATES

Tên tiếng ViệtHexamethylene Diisocyanate (HDI)Silicat Nhôm Sắt
Phân loạiKhácKhác
EWG Score7/103/10
Gây mụn1/5
Kích ứng4/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ bền vững và chống thấm trên da
  • Giúp tăng độ bám dính của các thành phần khác
  • Hỗ trợ công nghệ polyurethane tiên tiến trong cosmetic
  • Cải thiện tính ổn định của công thức sản phẩm
  • Giúp mài mòn nhẹ nhàng loại bỏ tế bào chết và làm mịn bề mặt da
  • Tạo độ dày và cải thiện kết cấu của công thức mỹ phẩm
  • Hấp thụ dầu và độ ẩm giúp kiểm soát độ bóng
  • Tăng cường độ che phủ và bền vững của trang điểm
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da nếu tiếp xúc trực tiếp ở nồng độ cao
  • Có thể gây dị ứng hoặc phản ứng nhạy cảm ở những người nhạy cảm
  • Cần đảm bảo an toàn hóa học chặt chẽ trong công thức (phải được trung hòa hoàn toàn)
  • Nếu sử dụng quá mạnh hoặc quá thường xuyên, có thể gây kích ứng hoặc làm khô da
  • Những người có da nhạy cảm nên kiểm tra trước khi sử dụng trên diện rộng
  • Có thể làm tắc lỗ chân lông ở những cơ địa nhạy cảm nếu nồng độ cao