1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione) vs Alpha-Ionyl Acetate (Acetate Ionone)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H20O2

Khối lượng phân tử

172.26 g/mol

CAS

67663-05-2

Công thức phân tử

C15H24O2

Khối lượng phân tử

236.35 g/mol

CAS

52210-18-1

1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL

Alpha-Ionyl Acetate (Acetate Ionone)

ALPHA-IONYL ACETATE

Tên tiếng Việt1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)Alpha-Ionyl Acetate (Acetate Ionone)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/103/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương tinh tế, tươi mát và thanh lịch với nốt hoa cau đặc trưng
  • Tăng cường khả năng lan tỏa và kéo dài hiệu lực của các mùi hương khác
  • An toàn cho da, ít gây kích ứng và phù hợp với đa số loại da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương thơm dễ chịu
  • Tạo hương thơm bền lâu, giúp giữ mùi hương trên da lâu hơn
  • Cung cấp hương thơm ấm áp, nho nhỏ với gợi ý hoa violet
  • Tăng cường hiệu ứng ghi nhớ hương thơm của sản phẩm
  • Hỗ trợ cân bằng các nốt hương khác trong công thức
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần hương liệu
  • Tiếp xúc với ánh sáng mặt trời kéo dài có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của mùi hương
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với mùi hương
  • Tiềm năng gây phản ứng quang hóa học nếu tiếp xúc ánh nắng mặt trời trực tiếp
  • Có thể gây kích ứng mắt và niêm mạc nếu tiếp xúc trực tiếp