1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione) vs Benzyl Cinnamate / Cinnamate Benzyl
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C10H20O2
Khối lượng phân tử
172.26 g/mol
CAS
67663-05-2
Công thức phân tử
C16H14O2
Khối lượng phân tử
238.28 g/mol
CAS
103-41-3
| 1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione) 1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL | Benzyl Cinnamate / Cinnamate Benzyl BENZYL CINNAMATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione) | Benzyl Cinnamate / Cinnamate Benzyl |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 2/10 | 3/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là thành phần hương liệu tổng hợp, nhưng Benzyl Acetate có nốt hương trái cây tươi mát, còn Hedione có nốt hương hoa cau dịu dàng.
So sánh thêm
1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione) vs linalool1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione) vs geraniol1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione) vs benzyl-acetateBenzyl Cinnamate / Cinnamate Benzyl vs linaloolBenzyl Cinnamate / Cinnamate Benzyl vs limoneneBenzyl Cinnamate / Cinnamate Benzyl vs geraniol