1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione) vs Phenylacetate Hex-3-enyl (Z)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H20O2

Khối lượng phân tử

172.26 g/mol

CAS

67663-05-2

Công thức phân tử

C14H18O2

Khối lượng phân tử

218.29 g/mol

CAS

42436-07-7

1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL

Phenylacetate Hex-3-enyl (Z)

CIS-3-HEXENYL PHENYLACETATE

Tên tiếng Việt1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)Phenylacetate Hex-3-enyl (Z)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/10
Gây mụn
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương tinh tế, tươi mát và thanh lịch với nốt hoa cau đặc trưng
  • Tăng cường khả năng lan tỏa và kéo dài hiệu lực của các mùi hương khác
  • An toàn cho da, ít gây kích ứng và phù hợp với đa số loại da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương thơm dễ chịu
  • Tạo mùi hương tươi mát, sảng khoái với ghi chú lá cây xanh
  • Cải thiện cân bằng và độ phức tạp của công thức hương liệu
  • Giúp khoảng tán hương đều đặn và bền lâu trên da
  • An toàn cho hầu hết các loại da khi sử dụng ở nồng độ thích hợp
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần hương liệu
  • Tiếp xúc với ánh sáng mặt trời kéo dài có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của mùi hương
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các thành phần hương liệu tổng hợp
  • Có khả năng gây phốt toá (phototoxicity) nếu tiếp xúc ánh nắng mạnh sau áp dụng