1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione) vs Dihexyl Fumarate (Chất tạo mùi Dihexyl Fumarate)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C10H20O2
Khối lượng phân tử
172.26 g/mol
CAS
67663-05-2
Công thức phân tử
C16H28O4
Khối lượng phân tử
284.39 g/mol
CAS
19139-31-2
| 1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione) 1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL | Dihexyl Fumarate (Chất tạo mùi Dihexyl Fumarate) DIHEXYL FUMARATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione) | Dihexyl Fumarate (Chất tạo mùi Dihexyl Fumarate) |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione) vs linalool1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione) vs geraniol1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione) vs benzyl-acetateDihexyl Fumarate (Chất tạo mùi Dihexyl Fumarate) vs alcoholDihexyl Fumarate (Chất tạo mùi Dihexyl Fumarate) vs glycerinDihexyl Fumarate (Chất tạo mùi Dihexyl Fumarate) vs phenoxyethanol