1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione) vs Dimethylcyclohexylethoxy Isobutylpropanoate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H20O2

Khối lượng phân tử

172.26 g/mol

CAS

67663-05-2

Công thức phân tử

C17H32O3

Khối lượng phân tử

284.4 g/mol

CAS

141773-73-1

1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL

Dimethylcyclohexylethoxy Isobutylpropanoate

DIMETHYLCYCLOHEXYLETHOXY ISOBUTYLPROPANOATE

Tên tiếng Việt1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)Dimethylcyclohexylethoxy Isobutylpropanoate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hươngChe mùi
Lợi ích
  • Tạo mùi hương tinh tế, tươi mát và thanh lịch với nốt hoa cau đặc trưng
  • Tăng cường khả năng lan tỏa và kéo dài hiệu lực của các mùi hương khác
  • An toàn cho da, ít gây kích ứng và phù hợp với đa số loại da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương thơm dễ chịu
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hoạt chất trong công thức
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của sản phẩm mỹ phẩm
  • Hỗ trợ độ ổn định của emulsion và dung dịch
  • Tăng cảm giác sử dụng nhẹ nhàng và mịn trên da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần hương liệu
  • Tiếp xúc với ánh sáng mặt trời kéo dài có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của mùi hương
  • Có khả năng kích ứa da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Không nên sử dụng liên tục trên da bị tổn thương hoặc viêm
  • Có thể gây dị ứng hóa học ở một số cá nhân nhạy cảm