1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione) vs Diphenyl Ether (Ethyl Phenyl Ether)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H20O2

Khối lượng phân tử

172.26 g/mol

CAS

67663-05-2

Công thức phân tử

C12H10O

Khối lượng phân tử

170.21 g/mol

CAS

101-84-8

1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL

Diphenyl Ether (Ethyl Phenyl Ether)

DIPHENYL ETHER

Tên tiếng Việt1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)Diphenyl Ether (Ethyl Phenyl Ether)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/104/10
Gây mụn
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngChe mùi
Lợi ích
  • Tạo mùi hương tinh tế, tươi mát và thanh lịch với nốt hoa cau đặc trưng
  • Tăng cường khả năng lan tỏa và kéo dài hiệu lực của các mùi hương khác
  • An toàn cho da, ít gây kích ứng và phù hợp với đa số loại da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương thơm dễ chịu
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các hoạt chất khác trong công thức
  • Tạo hương thơm tinh tế và bền lâu trong sản phẩm
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng và sự hài lòng của người dùng
  • Giúp ổn định mùi hương trong điều kiện bảo quản khác nhau
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần hương liệu
  • Tiếp xúc với ánh sáng mặt trời kéo dài có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của mùi hương
  • Có khả năng gây kích ứng da ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các thành phần thơm
  • Có thể gây dị ứng liên hệ ở một số cá nhân nhạy cảm với mùi hương tổng hợp
  • Được cân nhắc cẩn thận trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm hoặc trẻ em