1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione) vs Ethyl Isovalerate / Ethyl 3-methylbutanoate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H20O2

Khối lượng phân tử

172.26 g/mol

CAS

67663-05-2

Công thức phân tử

C7H14O2

Khối lượng phân tử

130.18 g/mol

CAS

108-64-5

1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL

Ethyl Isovalerate / Ethyl 3-methylbutanoate

ETHYL ISOVALERATE

Tên tiếng Việt1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)Ethyl Isovalerate / Ethyl 3-methylbutanoate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/102/10
Gây mụn
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương tinh tế, tươi mát và thanh lịch với nốt hoa cau đặc trưng
  • Tăng cường khả năng lan tỏa và kéo dài hiệu lực của các mùi hương khác
  • An toàn cho da, ít gây kích ứng và phù hợp với đa số loại da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương thơm dễ chịu
  • Tạo hương thơm tự nhiên, táo xanh và trái cây tinh tế
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng và sự hài lòng của người dùng
  • Dễ bay hơi, giúp nước hoa hoặc xịt khô nhanh hơn
  • An toàn cho da nhạy cảm ở nồng độ sử dụng điển hình
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần hương liệu
  • Tiếp xúc với ánh sáng mặt trời kéo dài có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của mùi hương
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng hoặc dị ứng da ở những người nhạy cảm với hương liệu
  • Có thể làm nhạy cảm da trước ánh nắng khi kết hợp với các tinh dầu khác
  • Tiếp xúc trực tiếp không pha loãng có thể gây bỏng hóa học nhẹ