1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione) vs Fenchyl Acetate (Acetate Fenchyl)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H20O2

Khối lượng phân tử

172.26 g/mol

CAS

67663-05-2

Công thức phân tử

C12H20O2

Khối lượng phân tử

196.29 g/mol

CAS

13851-11-1

1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL

Fenchyl Acetate (Acetate Fenchyl)

FENCHYL ACETATE

Tên tiếng Việt1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)Fenchyl Acetate (Acetate Fenchyl)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/104/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương tinh tế, tươi mát và thanh lịch với nốt hoa cau đặc trưng
  • Tăng cường khả năng lan tỏa và kéo dài hiệu lực của các mùi hương khác
  • An toàn cho da, ít gây kích ứng và phù hợp với đa số loại da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương thơm dễ chịu
  • Cung cấp hương thơm tự nhiên và bền lâu cho sản phẩm
  • Tạo trải nghiệm cảm giác dễ chịu và thư giãn khi sử dụng
  • Kích thích tâm lý tích cực và cải thiện tâm trạng người sử dụng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác không mong muốn trong công thức
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần hương liệu
  • Tiếp xúc với ánh sáng mặt trời kéo dài có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của mùi hương
  • Có khả năng gây kích ứng da ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với hương liệu
  • Có thể gây phản ứng quang độc tính nếu tiếp xúc ánh nắng mặt trời sau khi sử dụng
  • Một số cá nhân có thể bị đau đầu hoặc buồn nôn nếu tiếp xúc với nồng độ cao