1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione) vs Tinh dầu Thảo Hương (Fennel)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H20O2

Khối lượng phân tử

172.26 g/mol

CAS

67663-05-2

CAS

92623-75-1

1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL

Tinh dầu Thảo Hương (Fennel)

FOENICULUM VULGARE VULGARE FRUIT OIL

Tên tiếng Việt1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)Tinh dầu Thảo Hương (Fennel)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/104/10
Gây mụn2/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương tinh tế, tươi mát và thanh lịch với nốt hoa cau đặc trưng
  • Tăng cường khả năng lan tỏa và kéo dài hiệu lực của các mùi hương khác
  • An toàn cho da, ít gây kích ứng và phù hợp với đa số loại da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương thơm dễ chịu
  • Tạo hương liệu tự nhiên mang lại mùi thơm ấm áp, bổ sung cảm giác cao cấp
  • Có tính kháng khuẩn nhẹ giúp bảo vệ da khỏi vi khuẩn gây mụn
  • Cải thiện tuần hoàn máu và giúp làm dịu các vết kích ứng da nhẹ
  • Hỗ trợ làm sáng da và cân bằng độ ẩm tự nhiên của da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần hương liệu
  • Tiếp xúc với ánh sáng mặt trời kéo dài có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của mùi hương
  • Có khả năng gây dị ứng hoặc kích ứch ở những người da nhạy cảm, đặc biệt khi tiếp xúc trực tiếp với nước hoa cao
  • Anethole trong thành phần có thể là chất gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân
  • Tránh áp dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng, nên sử dụng qua công thức được pha loãng thích hợp