1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione) vs Acetone Geranyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H20O2

Khối lượng phân tử

172.26 g/mol

CAS

67663-05-2

Công thức phân tử

C13H22O

Khối lượng phân tử

194.31 g/mol

CAS

3796-70-1

1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL

Acetone Geranyl

GERANYL ACETONE

Tên tiếng Việt1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)Acetone Geranyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/103/10
Gây mụn
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương tinh tế, tươi mát và thanh lịch với nốt hoa cau đặc trưng
  • Tăng cường khả năng lan tỏa và kéo dài hiệu lực của các mùi hương khác
  • An toàn cho da, ít gây kích ứng và phù hợp với đa số loại da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương thơm dễ chịu
  • Cung cấp mùi hương dễ chịu với ghi chú hoa và trái cây
  • Giúp cố định mùi hương lâu hơn trên da
  • Tạo hiệu ứng ấm áp và sang trọng cho sản phẩm
  • Cải thiện trải nghiệm người dùng thông qua khứu giác
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần hương liệu
  • Tiếp xúc với ánh sáng mặt trời kéo dài có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của mùi hương
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở một số cá nhân
  • Tiềm năng gây dị ứng liên hệ nếu nồng độ quá cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt