1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione) vs Isobornyl Propionate / Chất Hương Isobornyl Propionat

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H20O2

Khối lượng phân tử

172.26 g/mol

CAS

67663-05-2

Công thức phân tử

C13H22O2

Khối lượng phân tử

210.31 g/mol

CAS

2756-56-1

1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL

Isobornyl Propionate / Chất Hương Isobornyl Propionat

ISOBORNYL PROPIONATE

Tên tiếng Việt1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)Isobornyl Propionate / Chất Hương Isobornyl Propionat
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/102/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương tinh tế, tươi mát và thanh lịch với nốt hoa cau đặc trưng
  • Tăng cường khả năng lan tỏa và kéo dài hiệu lực của các mùi hương khác
  • An toàn cho da, ít gây kích ứng và phù hợp với đa số loại da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương thơm dễ chịu
  • Tạo mùi hương sảng khoái, tươi mát với ghi chú camphor nhẹ
  • Hoạt động như chất cố định mùi hương, kéo dài độ bền của hương liệu
  • An toàn và ổn định hóa học, tương thích tốt với các thành phần mỹ phẩm khác
  • Không gây tắc lỗ chân lông hoặc mụn cho hầu hết các loại da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần hương liệu
  • Tiếp xúc với ánh sáng mặt trời kéo dài có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của mùi hương
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có da rất nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ quá cao có thể gây tác dụng bất lợi cho da nhạy cảm
  • Những người có tiền sử dị ứng với các hợp chất mùi hương tổng hợp nên thử patch test trước