1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione) vs Isobutyl Hexanoate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H20O2

Khối lượng phân tử

172.26 g/mol

CAS

67663-05-2

Công thức phân tử

C10H20O2

Khối lượng phân tử

172.26 g/mol

CAS

105-79-3

1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL

Isobutyl Hexanoate

ISOBUTYL HEXANOATE

Tên tiếng Việt1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)Isobutyl Hexanoate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/103/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương tinh tế, tươi mát và thanh lịch với nốt hoa cau đặc trưng
  • Tăng cường khả năng lan tỏa và kéo dài hiệu lực của các mùi hương khác
  • An toàn cho da, ít gây kích ứng và phù hợp với đa số loại da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương thơm dễ chịu
  • Tạo mùi hương dễ chịu, nâng cao trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Không gây tắc lỗ chân lông (non-comedogenic)
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Dễ bay hơi, không để lại cảm giác dính trên da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần hương liệu
  • Tiếp xúc với ánh sáng mặt trời kéo dài có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của mùi hương
  • Có thể gây kích ứng hoặc dị ứng ở những người nhạy cảm với các hợp chất hương liệu
  • Dễ bay hơi, có thể giảm độ ổn định của sản phẩm nếu bảo quản không tốt
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt