1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione) vs M-Cresyl Phenylacetate / Hương liệu Cresyl Phenylacetate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H20O2

Khối lượng phân tử

172.26 g/mol

CAS

67663-05-2

Công thức phân tử

C15H14O2

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

122-27-0

1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL

M-Cresyl Phenylacetate / Hương liệu Cresyl Phenylacetate

M-TOLYL PHENYLACETATE

Tên tiếng Việt1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)M-Cresyl Phenylacetate / Hương liệu Cresyl Phenylacetate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương tinh tế, tươi mát và thanh lịch với nốt hoa cau đặc trưng
  • Tăng cường khả năng lan tỏa và kéo dài hiệu lực của các mùi hương khác
  • An toàn cho da, ít gây kích ứng và phù hợp với đa số loại da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương thơm dễ chịu
  • Tạo mùi hương ấm áp, gỗ và lâu tồn trên da
  • Hoạt động như chất cố định, tăng độ bền của hương liệu
  • Cải thiện cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp tạo nên các nước hoa và mỹ phẩm có mùi thơm đặc trưng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần hương liệu
  • Tiếp xúc với ánh sáng mặt trời kéo dài có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của mùi hương
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Một số cá nhân có thể bị nhạy cảm với các thành phần hương liệu tổng hợp
  • Không nên tiếp xúc với mắt, có thể gây kích ứng