1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione) vs Methyl Pyrazinyl Ketone (Pyrazinylethan-1-one)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H20O2

Khối lượng phân tử

172.26 g/mol

CAS

67663-05-2

Công thức phân tử

C6H6N2O

Khối lượng phân tử

122.12 g/mol

CAS

22047-25-2

1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL

Methyl Pyrazinyl Ketone (Pyrazinylethan-1-one)

METHYL PYRAZINYL KETONE

Tên tiếng Việt1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)Methyl Pyrazinyl Ketone (Pyrazinylethan-1-one)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/10
Gây mụn
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương tinh tế, tươi mát và thanh lịch với nốt hoa cau đặc trưng
  • Tăng cường khả năng lan tỏa và kéo dài hiệu lực của các mùi hương khác
  • An toàn cho da, ít gây kích ứng và phù hợp với đa số loại da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương thơm dễ chịu
  • Tạo mùi hương đặc trưng với ghi chú cacao và khô
  • Giúp cải thiện sự lưu lại và độ bền của hương thơm
  • Cân bằng các nốt hương trong công thức, tạo hương phức tạp
  • Hoạt động tốt như một hợp chất cố định giúp hương thơm kéo dài lâu hơn
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần hương liệu
  • Tiếp xúc với ánh sáng mặt trời kéo dài có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của mùi hương
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • Hợp chất có tính bay hơi, có thể gây khô da nếu tiếp xúc trực tiếp