1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione) vs Methyl Salicylate (Dầu Wintergreen)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H20O2

Khối lượng phân tử

172.26 g/mol

CAS

67663-05-2

Công thức phân tử

C8H8O3

Khối lượng phân tử

152.15 g/mol

CAS

119-36-8

1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL

Methyl Salicylate (Dầu Wintergreen)

METHYL SALICYLATE

Tên tiếng Việt1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)Methyl Salicylate (Dầu Wintergreen)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/105/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương tinh tế, tươi mát và thanh lịch với nốt hoa cau đặc trưng
  • Tăng cường khả năng lan tỏa và kéo dài hiệu lực của các mùi hương khác
  • An toàn cho da, ít gây kích ứng và phù hợp với đa số loại da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương thơm dễ chịu
  • Cung cấp hương thơm tự nhiên giúp nâng cao trải nghiệm sử dụng mỹ phẩm
  • Có tác dụng dịu êm, giảm kích ứng và viêm da nhẹ
  • Tạo cảm giác mát lạnh thoải mái trên da
  • Hoạt động như chất denaturant giúp cải thiện độ ổn định của công thức
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần hương liệu
  • Tiếp xúc với ánh sáng mặt trời kéo dài có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của mùi hương
  • Có thể gây kích ứng da, đỏ và ngứa ở người da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Không nên sử dụng trên vùng da bị tổn thương hoặc mở
  • Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy cảm
  • Nếu tiếp xúc với mắt cần rửa ngay với nước