1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione) vs Acetale ethylene glycol octanal (2-Heptyl-1,3-dioxolane)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H20O2

Khối lượng phân tử

172.26 g/mol

CAS

67663-05-2

CAS

4359-57-3

1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL

Acetale ethylene glycol octanal (2-Heptyl-1,3-dioxolane)

OCTANAL ETHYLENEGLYCOL CYCLIC ACETAL

Tên tiếng Việt1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)Acetale ethylene glycol octanal (2-Heptyl-1,3-dioxolane)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/104/10
Gây mụn
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương tinh tế, tươi mát và thanh lịch với nốt hoa cau đặc trưng
  • Tăng cường khả năng lan tỏa và kéo dài hiệu lực của các mùi hương khác
  • An toàn cho da, ít gây kích ứng và phù hợp với đa số loại da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương thơm dễ chịu
  • Giúp cố định và ổn định các thành phần hương thơm trong sản phẩm
  • Kéo dài độ bền của hương liệu, tăng tuổi thọ sản phẩm
  • Cải thiện khả năng hòa tan của các tinh dầu và chiết xuất hương thơm
  • Giảm sự bay hơi nhanh của các note hương nhạy cảm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần hương liệu
  • Tiếp xúc với ánh sáng mặt trời kéo dài có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của mùi hương
  • Có thể gây kích ứng nếu sử dụng với nồng độ quá cao hoặc ở những da rất nhạy cảm
  • Cần tuân thủ giới hạn sử dụng theo quy định IFRA và các cơ quan quản lý mỹ phẩm
  • Không nên tiếp xúc trực tiếp với mắt hoặc vùng da bị tổn thương