1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione) vs P-Cresyl 3-Methylcrotonate / P-Tolyl 3-methylcrotonate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H20O2

Khối lượng phân tử

172.26 g/mol

CAS

67663-05-2

CAS

24700-20-7

1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL

P-Cresyl 3-Methylcrotonate / P-Tolyl 3-methylcrotonate

P-CRESYL 3-METHYLCROTONATE

Tên tiếng Việt1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)P-Cresyl 3-Methylcrotonate / P-Tolyl 3-methylcrotonate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/10
Gây mụn
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương tinh tế, tươi mát và thanh lịch với nốt hoa cau đặc trưng
  • Tăng cường khả năng lan tỏa và kéo dài hiệu lực của các mùi hương khác
  • An toàn cho da, ít gây kích ứng và phù hợp với đa số loại da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương thơm dễ chịu
  • Tạo mùi hương dễ chịu, ấm áp cho sản phẩm
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng và sự hài lòng của người tiêu dùng
  • Ổn định mùi hương, giúp mùi kéo dài lâu hơn
  • Tương thích tốt với nhiều loại công thức mỹ phẩm khác nhau
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần hương liệu
  • Tiếp xúc với ánh sáng mặt trời kéo dài có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của mùi hương
  • Có khả năng gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số người nhạy cảm với các thành phần hương liệu
  • Không nên tiếp xúc với vùng mắt; nếu vào mắt cần rửa sạch ngay lập tức