1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione) vs P-Cresyl Methylether (4-Methylanisole)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H20O2

Khối lượng phân tử

172.26 g/mol

CAS

67663-05-2

CAS

104-93-8

1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL

P-Cresyl Methylether (4-Methylanisole)

P-CRESYL METHYLETHER

Tên tiếng Việt1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)P-Cresyl Methylether (4-Methylanisole)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/104/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương tinh tế, tươi mát và thanh lịch với nốt hoa cau đặc trưng
  • Tăng cường khả năng lan tỏa và kéo dài hiệu lực của các mùi hương khác
  • An toàn cho da, ít gây kích ứng và phù hợp với đa số loại da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương thơm dễ chịu
  • Tạo hương thơm bền vững với nốt gỗ và musk tinh tế
  • Giúp cố định các thành phần hương liệu khác, kéo dài hiệu lực mùi
  • Tương thích tốt với các loại da khác nhau, không gây tắc lỗ chân lông
  • Cung cấp hương thơm nhẹ nhàng, thanh lịch phù hợp với các sản phẩm cao cấp
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần hương liệu
  • Tiếp xúc với ánh sáng mặt trời kéo dài có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của mùi hương
  • Có thể gây kích ứng nhẹ cho da nhạy cảm khi sử dụng nồng độ cao
  • Một số cá nhân có thể gặp phản ứng dị ứng với các chất thơm tổng hợp
  • Không nên sử dụng lâu dài trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm