1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione) vs Phenethyl Anthranilate / Phenethyl 2-aminobenzoate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H20O2

Khối lượng phân tử

172.26 g/mol

CAS

67663-05-2

Công thức phân tử

C15H15NO2

Khối lượng phân tử

241.28 g/mol

CAS

133-18-6

1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL

Phenethyl Anthranilate / Phenethyl 2-aminobenzoate

PHENETHYL ANTHRANILATE

Tên tiếng Việt1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)Phenethyl Anthranilate / Phenethyl 2-aminobenzoate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/102/10
Gây mụn
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương tinh tế, tươi mát và thanh lịch với nốt hoa cau đặc trưng
  • Tăng cường khả năng lan tỏa và kéo dài hiệu lực của các mùi hương khác
  • An toàn cho da, ít gây kích ứng và phù hợp với đa số loại da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương thơm dễ chịu
  • Tạo hương thơm độc đáo với gợi ý hoa và trái cây
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ mùi hương dễ chịu
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm khác nhau
  • Ổn định và bền vững trong điều kiện lưu trữ bình thường
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần hương liệu
  • Tiếp xúc với ánh sáng mặt trời kéo dài có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của mùi hương
  • Có thể gây kích ứng da ở những người nhạy cảm với hương thơm
  • Rủi ro dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân dễ bị kích ứng
  • Có khả năng gây phản ứng quang hóa học khi tiếp xúc ánh nắng ở nồng độ cao