1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione) vs Phenethyl Isothiocyanate (Chất Isothiocyanate Phenethyl)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H20O2

Khối lượng phân tử

172.26 g/mol

CAS

67663-05-2

Công thức phân tử

C9H9NS

Khối lượng phân tử

163.24 g/mol

CAS

2257-09-2

1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL

Phenethyl Isothiocyanate (Chất Isothiocyanate Phenethyl)

PHENETHYL ISOTHIOCYANATE

Tên tiếng Việt1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)Phenethyl Isothiocyanate (Chất Isothiocyanate Phenethyl)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương tinh tế, tươi mát và thanh lịch với nốt hoa cau đặc trưng
  • Tăng cường khả năng lan tỏa và kéo dài hiệu lực của các mùi hương khác
  • An toàn cho da, ít gây kích ứng và phù hợp với đa số loại da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương thơm dễ chịu
  • Tạo mùi hương độc đáo với các nốt cay, thảo mộc tự nhiên
  • Có tiềm năng kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Cải thiện tính chảy máu và tuần hoàn da cục bộ
  • Mang lại cảm giác sảng khoái và tỉnh táo cho da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần hương liệu
  • Tiếp xúc với ánh sáng mặt trời kéo dài có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của mùi hương
  • Có thể gây kích ứng da ở người có da nhạy cảm hoặc ở nồng độ cao
  • Tiềm năng gây dị ứng và phản ứng quá mẫn cảm ở một số cá nhân
  • Cần được sử dụng ở nồng độ thấp vì tính chất hoạt tính sinh học mạnh