1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione) vs Formate Rhodinyl (Hương liệu Rhodinyl)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H20O2

Khối lượng phân tử

172.26 g/mol

CAS

67663-05-2

Công thức phân tử

C11H20O2

Khối lượng phân tử

184.27 g/mol

CAS

141-09-3

1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL

Formate Rhodinyl (Hương liệu Rhodinyl)

RHODINYL FORMATE

Tên tiếng Việt1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)Formate Rhodinyl (Hương liệu Rhodinyl)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/102/10
Gây mụn
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương tinh tế, tươi mát và thanh lịch với nốt hoa cau đặc trưng
  • Tăng cường khả năng lan tỏa và kéo dài hiệu lực của các mùi hương khác
  • An toàn cho da, ít gây kích ứng và phù hợp với đa số loại da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương thơm dễ chịu
  • Cung cấp mùi hương dễ chịu, lâu trôi với hương thơm hoa hồng tinh tế
  • Tăng cường hương liệu và cải thiện độ ổn định mùi trong công thức
  • Cải thiện trải nghiệm sản phẩm và tăng sự hài lòng của người dùng
  • Tương thích tốt với nhiều thành phần mỹ phẩm khác
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần hương liệu
  • Tiếp xúc với ánh sáng mặt trời kéo dài có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của mùi hương
  • Có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng ở nồng độ cao, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Một số cá nhân có thể bị nhạy cảm với các hợp chất hương liệu tổng hợp
  • Có thể gây phương ứng quang động nếu sản phẩm được phơi nắng