10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) vs Isobutyl Tiglate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

Công thức phân tử

C9H16O2

Khối lượng phân tử

156.22 g/mol

CAS

61692-84-0

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

Isobutyl Tiglate

ISOBUTYL TIGLATE

Tên tiếng Việt10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)Isobutyl Tiglate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
  • Tạo hương thơm dễ chịu với nốt trái cây tự nhiên
  • Giúp cố định mùi hương và kéo dài hiệu ứng lưu hương
  • Tương thích cao với các công thức nước hoa và mỹ phẩm
  • Cải thiện cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng
  • Có thể gây kích ứng trên da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Dễ gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy cảm với ester
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt