Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs Benzyl Nicotinate (Nicotinic Acid Benzyl Ester)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C10H18O3
Khối lượng phân tử
186.25 g/mol
CAS
765-01-5
Công thức phân tử
C13H11NO2
Khối lượng phân tử
213.23 g/mol
CAS
94-44-0
| Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) 10-HYDROXYDECENOIC ACID | Benzyl Nicotinate (Nicotinic Acid Benzyl Ester) BENZYL NICOTINATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) | Benzyl Nicotinate (Nicotinic Acid Benzyl Ester) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Hoạt chất |
| EWG Score | 2/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 3/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs glycerinAxit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs hyaluronic-acidAxit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs ceramidesBenzyl Nicotinate (Nicotinic Acid Benzyl Ester) vs hyaluronic-acidBenzyl Nicotinate (Nicotinic Acid Benzyl Ester) vs glycerinBenzyl Nicotinate (Nicotinic Acid Benzyl Ester) vs panthenol