Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs Palmitate Glycol C14-16

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H18O3

Khối lượng phân tử

186.25 g/mol

CAS

765-01-5

CAS

246159-40-0

Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

Palmitate Glycol C14-16

C14-16 GLYCOL PALMITATE

Tên tiếng ViệtAxit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)Palmitate Glycol C14-16
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng daLàm mềm da, Nhũ hoá, Dưỡng da
Lợi ích
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Giảm viêm và kích ứng nhẹ trên da
  • Tăng cường chức năng rào cản bảo vệ da
  • Cấp nước và duy trì độ ẩm cho da
  • Tạo lớp emollient mềm mại trên bề mặt da
  • Cải thiện kết cấu và độ mượt mà của sản phẩm
  • Hỗ trợ nhũ hóa để các thành phần dầu và nước hòa trộn tốt hơn
Lưu ý
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người có da rất nhạy cảm đặc biệt
  • Nên thử patch test trước khi sử dụng toàn mặt, nhất là với da nhạy
  • Có thể gây bít lỗ chân lông nhẹ đối với da dễ mụn
  • Một số người có thể gặp phản ứng nhạy cảm (hiếm gặp)
  • Nên test patch trước khi sử dụng rộng rãi trên da