Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs Cetyl Ricinoleate (Ester Dầu Castor)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H18O3

Khối lượng phân tử

186.25 g/mol

CAS

765-01-5

Công thức phân tử

C34H66O3

Khối lượng phân tử

522.9 g/mol

CAS

10401-55-5

Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

Cetyl Ricinoleate (Ester Dầu Castor)

CETYL RICINOLEATE

Tên tiếng ViệtAxit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)Cetyl Ricinoleate (Ester Dầu Castor)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng daLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Giảm viêm và kích ứng nhẹ trên da
  • Tăng cường chức năng rào cản bảo vệ da
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ độ ẩm lâu dài cho da
  • Cải thiện kết cấu da, làm mềm mại và mịn màng
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da khỏi tác nhân gây hại
  • An toàn cho mọi loại da, kể cả da nhạy cảm
Lưu ý
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người có da rất nhạy cảm đặc biệt
  • Nên thử patch test trước khi sử dụng toàn mặt, nhất là với da nhạy
  • Có thể gây mụn đầu đen ở một số da dầu nếu dùng quá mức (comedogenic rating 2)
  • Người da cực kỳ nhạy cảm nên patch test trước