Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs Stearyl Stearoyl Stearate
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C10H18O3
Khối lượng phân tử
186.25 g/mol
CAS
765-01-5
Công thức phân tử
C54H106O4
Khối lượng phân tử
819.4 g/mol
CAS
54684-78-5
| Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) 10-HYDROXYDECENOIC ACID | Stearyl Stearoyl Stearate STEARYL STEAROYL STEARATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) | Stearyl Stearoyl Stearate |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 2/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 3/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Làm mềm da, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs glycerinAxit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs hyaluronic-acidAxit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs ceramidesStearyl Stearoyl Stearate vs cetyl-alcoholStearyl Stearoyl Stearate vs glycerinStearyl Stearoyl Stearate vs hyaluronic-acid