Axit 10-Hydroxy Stearic vs Methylseleno Carboxypropylglutamine (L-Glutamine selen hữu cơ)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C18H36O3
Khối lượng phân tử
300.5 g/mol
CAS
638-26-6
Công thức phân tử
C10H18N2O5Se
Khối lượng phân tử
325.23 g/mol
CAS
879546-05-1
| Axit 10-Hydroxy Stearic 10-HYDROXYSTEARIC ACID | Methylseleno Carboxypropylglutamine (L-Glutamine selen hữu cơ) METHYLSELENO CARBOXYPROPYLGLUTAMINE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Axit 10-Hydroxy Stearic | Methylseleno Carboxypropylglutamine (L-Glutamine selen hữu cơ) |
| Phân loại | Hoạt chất | Hoạt chất |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng da, Bảo vệ da | Kháng khuẩn, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
So sánh thêm
Axit 10-Hydroxy Stearic vs glycerinAxit 10-Hydroxy Stearic vs hyaluronic-acidAxit 10-Hydroxy Stearic vs ceramidesMethylseleno Carboxypropylglutamine (L-Glutamine selen hữu cơ) vs panthenolMethylseleno Carboxypropylglutamine (L-Glutamine selen hữu cơ) vs glycerinMethylseleno Carboxypropylglutamine (L-Glutamine selen hữu cơ) vs niacinamide