Acetate Undecenyl vs Allyl Cyclohexylpropionate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Công thức phân tử

C12H20O2

Khối lượng phân tử

196.29 g/mol

CAS

2705-87-5

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Allyl Cyclohexylpropionate

ALLYL CYCLOHEXYLPROPIONATE

Tên tiếng ViệtAcetate UndecenylAllyl Cyclohexylpropionate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/103/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
  • Cung cấp mùi thơm kéo dài và ổn định trên da
  • Tạo hương thơm ấm áp với nốt gỗ và cam quýt thannh lịch
  • Giúp cải thiện trải nghiệm cảm quan của sản phẩm
  • Không gây tổn hại đến hàng rào bảo vệ da khi sử dụng đúng cách
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy
  • Có khả năng gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc được tiếp xúc lâu dài
  • Một số người có thể bị dị ứng với thành phần hương liệu tổng hợp
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và niêm mạc
  • Nên kiểm tra độ pH và nồng độ hương liệu trong công thức cuối cùng