Acetate Undecenyl vs Alpha-Ionyl Acetate (Acetate Ionone)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Công thức phân tử

C15H24O2

Khối lượng phân tử

236.35 g/mol

CAS

52210-18-1

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Alpha-Ionyl Acetate (Acetate Ionone)

ALPHA-IONYL ACETATE

Tên tiếng ViệtAcetate UndecenylAlpha-Ionyl Acetate (Acetate Ionone)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/103/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
  • Tạo hương thơm bền lâu, giúp giữ mùi hương trên da lâu hơn
  • Cung cấp hương thơm ấm áp, nho nhỏ với gợi ý hoa violet
  • Tăng cường hiệu ứng ghi nhớ hương thơm của sản phẩm
  • Hỗ trợ cân bằng các nốt hương khác trong công thức
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với mùi hương
  • Tiềm năng gây phản ứng quang hóa học nếu tiếp xúc ánh nắng mặt trời trực tiếp
  • Có thể gây kích ứng mắt và niêm mạc nếu tiếp xúc trực tiếp