Acetate Undecenyl vs Alpha-Isomethyl Ionone

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Công thức phân tử

C14H22O

Khối lượng phân tử

206.32 g/mol

CAS

127-51-5

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Alpha-Isomethyl Ionone

ALPHA-ISOMETHYL IONONE

Tên tiếng ViệtAcetate UndecenylAlpha-Isomethyl Ionone
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/103/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
  • Cung cấp hương thơm tinh tế và lâu dài cho sản phẩm
  • Hỗ trợ điều hòa độ ẩm và cải thiện kết cấu da
  • Tăng cảm giác dễ chịu và thoải mái khi sử dụng
  • Ổn định hương chính và tăng độ bền của công thức
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy
  • Có thể gây kích ứng hoặc dị ứng ở những người da nhạy cảm, đặc biệt khi nồng độ cao
  • Có khả năng phản ứng với ánh nắng mặt trời ở một số trường hợp
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt hoặc vùng da hư tổn