Acetate Undecenyl vs Butylidenephthalide (3-Butylidenephthalide)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Công thức phân tử

C12H12O2

Khối lượng phân tử

188.22 g/mol

CAS

551-08-6

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Butylidenephthalide (3-Butylidenephthalide)

BUTYLIDENEPHTHALIDE

Tên tiếng ViệtAcetate UndecenylButylidenephthalide (3-Butylidenephthalide)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
  • Tạo mùi hương nhẹ nhàng, tinh tế và bền lâu
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm thông qua hương thơm dễ chịu
  • Tương thích tốt với các công thức mỹ phẩm khác nhau
  • Ổn định hóa học và ít bay hơi nhanh so với một số chất thơm khác
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm hoặc gây dị ứng tiếp xúc ở một số người
  • Nồng độ cao có thể gây nhức đầu hoặc khó chịu ở những người nhạy cảm với hương liệu
  • Chưa có dữ liệu an toàn toàn diện từ các nghiên cứu lâu dài