Acetate Undecenyl vs Phenylacetate Hex-3-enyl (Z)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Công thức phân tử

C14H18O2

Khối lượng phân tử

218.29 g/mol

CAS

42436-07-7

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Phenylacetate Hex-3-enyl (Z)

CIS-3-HEXENYL PHENYLACETATE

Tên tiếng ViệtAcetate UndecenylPhenylacetate Hex-3-enyl (Z)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
  • Tạo mùi hương tươi mát, sảng khoái với ghi chú lá cây xanh
  • Cải thiện cân bằng và độ phức tạp của công thức hương liệu
  • Giúp khoảng tán hương đều đặn và bền lâu trên da
  • An toàn cho hầu hết các loại da khi sử dụng ở nồng độ thích hợp
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các thành phần hương liệu tổng hợp
  • Có khả năng gây phốt toá (phototoxicity) nếu tiếp xúc ánh nắng mạnh sau áp dụng