Acetate Undecenyl vs Nhựa Myrrh (Nhựa Commiphora)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

CAS

9000-45-7

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Nhựa Myrrh (Nhựa Commiphora)

COMMIPHORA MYRRHA RESIN

Tên tiếng ViệtAcetate UndecenylNhựa Myrrh (Nhựa Commiphora)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/102/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngChe mùi
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
  • Che phủ mùi hôi và cải thiện hương thơm tổng thể của sản phẩm
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng viêm nhẹ từ các tinh dầu thiên nhiên
  • Hỗ trợ làm dịu da và giảm kích ứng nhờ các hợp chất tannin
  • Tăng cảm giác thư giãn và an toàn tâm lý nhờ hương thơm duyên dáng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy
  • Có thể gây dị ứng da hoặc nhạy cảm ở những người có làn da nhạy cảm, đặc biệt là các hợp chất thơm tự nhiên
  • Hương thơm mạnh có thể gây kích ứng mũi hoặc hô hấp ở một số trường hợp
  • Tinh dầu trong nhựa Myrrh có thể gây phản ứng phototoxic khi tiếp xúc ánh nắng trực tiếp